共存 (きょうぞん) — cùng tồn tại, cộng tồn
共存
cùng tồn tại
Tần suất #5267
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyouzon
きょうぞん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうぞん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 共存
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cùng tồn tại
- cộng tồn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
共存する きょうぞんする |
共存します きょうぞんします |
| Present negative |
共存しない きょうぞんしない |
共存しません きょうぞんしません |
| Past |
共存した きょうぞんした |
共存しました きょうぞんしました |
| Past negative |
共存しなかった きょうぞんしなかった |
共存しませんでした きょうぞんしませんでした |
| Te-form |
共存して きょうぞんして |
共存しまして きょうぞんしまして |
| Potential |
共存できる きょうぞんできる |
共存できます きょうぞんできます |
| Potential negative |
共存できない きょうぞんできない |
共存できません きょうぞんできません |