Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

共存 (きょうぞん) — cùng tồn tại, cộng tồn

共きょう存ぞん cùng tồn tại
Tần suất #5267 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyouzon

きょうぞん
Pitch きょうぞん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 共存

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cùng tồn tại
  • cộng tồn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

共存する

きょうぞんする

共存します

きょうぞんします

Present negative

共存しない

きょうぞんしない

共存しません

きょうぞんしません

Past

共存した

きょうぞんした

共存しました

きょうぞんしました

Past negative

共存しなかった

きょうぞんしなかった

共存しませんでした

きょうぞんしませんでした

Te-form

共存して

きょうぞんして

共存しまして

きょうぞんしまして

Potential

共存できる

きょうぞんできる

共存できます

きょうぞんできます

Potential negative

共存できない

きょうぞんできない

共存できません

きょうぞんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.