Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

早退 (そうたい) — leaving early

早そう退たい leaving early
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

soutai

そうたい
Post

Ghi nhớ 早退

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • leaving early

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

早退する

そうたいする

早退します

そうたいします

Present negative

早退しない

そうたいしない

早退しません

そうたいしません

Past

早退した

そうたいした

早退しました

そうたいしました

Past negative

早退しなかった

そうたいしなかった

早退しませんでした

そうたいしませんでした

Te-form

早退して

そうたいして

早退しまして

そうたいしまして

Potential

早退できる

そうたいできる

早退できます

そうたいできます

Potential negative

早退できない

そうたいできない

早退できません

そうたいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.