Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

早起き (はやおき) — dậy sớm, việc dậy sớm

早はや起おき dậy sớm
Tần suất #5732 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

hayaoki

はやおき
Pitch はやおき[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 早起き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dậy sớm
  • việc dậy sớm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

早起きする

はやおきする

早起きします

はやおきします

Present negative

早起きしない

はやおきしない

早起きしません

はやおきしません

Past

早起きした

はやおきした

早起きしました

はやおきしました

Past negative

早起きしなかった

はやおきしなかった

早起きしませんでした

はやおきしませんでした

Te-form

早起きして

はやおきして

早起きしまして

はやおきしまして

Potential

早起きできる

はやおきできる

早起きできます

はやおきできます

Potential negative

早起きできない

はやおきできない

早起きできません

はやおきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.