早起き (はやおき) — dậy sớm, việc dậy sớm

はや dậy sớm
Tần suất #5732 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun · intransitive · suru verb

hayaoki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dậy sớm
  • việc dậy sớm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.