談合 (だんごう) — sự thông đồng, dàn xếp thầu, đàm hợp
談合
sự thông đồng
Tần suất #5985
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
dangou
だんごう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だんごう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 談合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự thông đồng
- dàn xếp thầu
- đàm hợp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
談合する だんごうする |
談合します だんごうします |
| Present negative |
談合しない だんごうしない |
談合しません だんごうしません |
| Past |
談合した だんごうした |
談合しました だんごうしました |
| Past negative |
談合しなかった だんごうしなかった |
談合しませんでした だんごうしませんでした |
| Te-form |
談合して だんごうして |
談合しまして だんごうしまして |
| Potential |
談合できる だんごうできる |
談合できます だんごうできます |
| Potential negative |
談合できない だんごうできない |
談合できません だんごうできません |