Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

談合 (だんごう) — sự thông đồng, dàn xếp thầu, đàm hợp

談だん合ごう sự thông đồng
Tần suất #5985 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

dangou

だんごう
Pitch だんごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 談合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự thông đồng
  • dàn xếp thầu
  • đàm hợp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

談合する

だんごうする

談合します

だんごうします

Present negative

談合しない

だんごうしない

談合しません

だんごうしません

Past

談合した

だんごうした

談合しました

だんごうしました

Past negative

談合しなかった

だんごうしなかった

談合しませんでした

だんごうしませんでした

Te-form

談合して

だんごうして

談合しまして

だんごうしまして

Potential

談合できる

だんごうできる

談合できます

だんごうできます

Potential negative

談合できない

だんごうできない

談合できません

だんごうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.