Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

面談 (めんだん) — cuộc phỏng vấn, buổi gặp mặt, diện đàm

面めん談だん cuộc phỏng vấn
Tần suất #7516 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

mendan

めんだん
Pitch めんだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 面談

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cuộc phỏng vấn
  • buổi gặp mặt
  • diện đàm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

面談する

めんだんする

面談します

めんだんします

Present negative

面談しない

めんだんしない

面談しません

めんだんしません

Past

面談した

めんだんした

面談しました

めんだんしました

Past negative

面談しなかった

めんだんしなかった

面談しませんでした

めんだんしませんでした

Te-form

面談して

めんだんして

面談しまして

めんだんしまして

Potential

面談できる

めんだんできる

面談できます

めんだんできます

Potential negative

面談できない

めんだんできない

面談できません

めんだんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.