面談 (めんだん) — cuộc phỏng vấn, buổi gặp mặt, diện đàm
面談
cuộc phỏng vấn
Tần suất #7516
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
mendan
めんだん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めんだん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 面談
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cuộc phỏng vấn
- buổi gặp mặt
- diện đàm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
面談する めんだんする |
面談します めんだんします |
| Present negative |
面談しない めんだんしない |
面談しません めんだんしません |
| Past |
面談した めんだんした |
面談しました めんだんしました |
| Past negative |
面談しなかった めんだんしなかった |
面談しませんでした めんだんしませんでした |
| Te-form |
面談して めんだんして |
面談しまして めんだんしまして |
| Potential |
面談できる めんだんできる |
面談できます めんだんできます |
| Potential negative |
面談できない めんだんできない |
面談できません めんだんできません |