面談 (めんだん) — cuộc phỏng vấn, buổi gặp mặt, diện đàm

めんだん cuộc phỏng vấn
Tần suất #7516 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

mendan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuộc phỏng vấn
  • buổi gặp mặt
  • diện đàm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.