管財 (かんざい) — administration of property, custodianship, receivership
管財
administration of property
Ghi nhớ 管財
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- administration of property
- custodianship
- receivership