家財 (かざい) — household belongings, household goods, family fortune
家財
household belongings
Ghi nhớ 家財
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- household belongings
- household goods
- family fortune
- family assets