Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

無形文化財 (むけいぶんかざい) — intangible cultural asset

無む形けい文ぶん化か財ざい intangible cultural asset
Lớp 5 5 ký tự 漢語 kango noun

mukeibunkazai

むけいぶんかざい
Post

Ghi nhớ 無形文化財

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • intangible cultural asset

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.