Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

講和 (こうわ) — hòa bình, hòa giải, hiệp ước hòa bình

講こう和わ hòa bình
Tần suất #9581 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kouwa

こうわ
Pitch こうわ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 講和

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hòa bình
  • hòa giải
  • hiệp ước hòa bình

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

講和する

こうわする

講和します

こうわします

Present negative

講和しない

こうわしない

講和しません

こうわしません

Past

講和した

こうわした

講和しました

こうわしました

Past negative

講和しなかった

こうわしなかった

講和しませんでした

こうわしませんでした

Te-form

講和して

こうわして

講和しまして

こうわしまして

Potential

講和できる

こうわできる

講和できます

こうわできます

Potential negative

講和できない

こうわできない

講和できません

こうわできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.