講和 (こうわ) — hòa bình, hòa giải, hiệp ước hòa bình
講和
hòa bình
Tần suất #9581
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kouwa
こうわ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうわ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 講和
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hòa bình
- hòa giải
- hiệp ước hòa bình
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
講和する こうわする |
講和します こうわします |
| Present negative |
講和しない こうわしない |
講和しません こうわしません |
| Past |
講和した こうわした |
講和しました こうわしました |
| Past negative |
講和しなかった こうわしなかった |
講和しませんでした こうわしませんでした |
| Te-form |
講和して こうわして |
講和しまして こうわしまして |
| Potential |
講和できる こうわできる |
講和できます こうわできます |
| Potential negative |
講和できない こうわできない |
講和できません こうわできません |