聴講 (ちょうこう) — lecture attendance, auditing
聴講
lecture attendance
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
intransitive
choukou
ちょうこう
Ghi nhớ 聴講
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lecture attendance
- auditing
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
聴講する ちょうこうする |
聴講します ちょうこうします |
| Present negative |
聴講しない ちょうこうしない |
聴講しません ちょうこうしません |
| Past |
聴講した ちょうこうした |
聴講しました ちょうこうしました |
| Past negative |
聴講しなかった ちょうこうしなかった |
聴講しませんでした ちょうこうしませんでした |
| Te-form |
聴講して ちょうこうして |
聴講しまして ちょうこうしまして |
| Potential |
聴講できる ちょうこうできる |
聴講できます ちょうこうできます |
| Potential negative |
聴講できない ちょうこうできない |
聴講できません ちょうこうできません |