開講 (かいこう) — khai giảng, mở khóa học, khai giảng bài
開講
khai giảng
Tần suất #8576
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kaikou
かいこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開講
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khai giảng
- mở khóa học
- khai giảng bài
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開講する かいこうする |
開講します かいこうします |
| Present negative |
開講しない かいこうしない |
開講しません かいこうしません |
| Past |
開講した かいこうした |
開講しました かいこうしました |
| Past negative |
開講しなかった かいこうしなかった |
開講しませんでした かいこうしませんでした |
| Te-form |
開講して かいこうして |
開講しまして かいこうしまして |
| Potential |
開講できる かいこうできる |
開講できます かいこうできます |
| Potential negative |
開講できない かいこうできない |
開講できません かいこうできません |