Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開講 (かいこう) — khai giảng, mở khóa học, khai giảng bài

開かい講こう khai giảng
Tần suất #8576 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaikou

かいこう
Pitch かいこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開講

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khai giảng
  • mở khóa học
  • khai giảng bài

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開講する

かいこうする

開講します

かいこうします

Present negative

開講しない

かいこうしない

開講しません

かいこうしません

Past

開講した

かいこうした

開講しました

かいこうしました

Past negative

開講しなかった

かいこうしなかった

開講しませんでした

かいこうしませんでした

Te-form

開講して

かいこうして

開講しまして

かいこうしまして

Potential

開講できる

かいこうできる

開講できます

かいこうできます

Potential negative

開講できない

かいこうできない

開講できません

かいこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.