Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

読み取る (よみとる) — đọc hiểu, giải mã, diễn giải

読よみ取とる đọc hiểu
Tần suất #6752 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

yomitoru

よみとる
Pitch よみとる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 読み取る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đọc hiểu
  • giải mã
  • diễn giải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

読み取る

よみとる

読み取ります

よみとります

Present negative

読み取らない

よみとらない

読み取りません

よみとりません

Past

読み取った

よみとった

読み取りました

よみとりました

Past negative

読み取らなかった

よみとらなかった

読み取りませんでした

よみとりませんでした

Te-form

読み取って

よみとって

読み取りまして

よみとりまして

Potential

読み取れる

よみとれる

読み取れます

よみとれます

Potential negative

読み取れない

よみとれない

読み取れません

よみとれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.