読み取る (よみとる) — đọc hiểu, giải mã, diễn giải
読み取る
đọc hiểu
Tần suất #6752
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
yomitoru
よみとる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よみとる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 読み取る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đọc hiểu
- giải mã
- diễn giải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
読み取る よみとる |
読み取ります よみとります |
| Present negative |
読み取らない よみとらない |
読み取りません よみとりません |
| Past |
読み取った よみとった |
読み取りました よみとりました |
| Past negative |
読み取らなかった よみとらなかった |
読み取りませんでした よみとりませんでした |
| Te-form |
読み取って よみとって |
読み取りまして よみとりまして |
| Potential |
読み取れる よみとれる |
読み取れます よみとれます |
| Potential negative |
読み取れない よみとれない |
読み取れません よみとれません |