Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

安住 (あんじゅう) — living in peace, living a quiet life, being content with one's present position

安あん住じゅう living in peace
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

anjuu

あんじゅう
Post

Ghi nhớ 安住

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • living in peace
  • living a quiet life
  • being content with one's present position
  • being satisfied with one's lot

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

安住する

あんじゅうする

安住します

あんじゅうします

Present negative

安住しない

あんじゅうしない

安住しません

あんじゅうしません

Past

安住した

あんじゅうした

安住しました

あんじゅうしました

Past negative

安住しなかった

あんじゅうしなかった

安住しませんでした

あんじゅうしませんでした

Te-form

安住して

あんじゅうして

安住しまして

あんじゅうしまして

Potential

安住できる

あんじゅうできる

安住できます

あんじゅうできます

Potential negative

安住できない

あんじゅうできない

安住できません

あんじゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.