Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

安楽死 (あんらくし) — euthanasia

安あん楽らく死し euthanasia
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

anrakushi

あんらくし
Post

Ghi nhớ 安楽死

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • euthanasia

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

安楽死する

あんらくしする

安楽死します

あんらくしします

Present negative

安楽死しない

あんらくししない

安楽死しません

あんらくししません

Past

安楽死した

あんらくしした

安楽死しました

あんらくししました

Past negative

安楽死しなかった

あんらくししなかった

安楽死しませんでした

あんらくししませんでした

Te-form

安楽死して

あんらくしして

安楽死しまして

あんらくししまして

Potential

安楽死できる

あんらくしできる

安楽死できます

あんらくしできます

Potential negative

安楽死できない

あんらくしできない

安楽死できません

あんらくしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.