Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

表れる (あらわれる) — xuất hiện, biểu lộ

表あらわれる xuất hiện
Tần suất #5967 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb intransitive

arawareru

あらわれる
Pitch あらわれる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 表れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất hiện
  • biểu lộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

表れる

あらわれる

表れます

あらわれます

Present negative

表れない

あらわれない

表れません

あらわれません

Past

表れた

あらわれた

表れました

あらわれました

Past negative

表れなかった

あらわれなかった

表れませんでした

あらわれませんでした

Te-form

表れて

あらわれて

表れまして

あらわれまして

Potential

表れられる

あらわれられる

表れられます

あらわれられます

Potential negative

表れられない

あらわれられない

表れられません

あらわれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.