表れる (あらわれる) — xuất hiện, biểu lộ
表れる
xuất hiện
Tần suất #5967
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
arawareru
あらわれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あらわれる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 表れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất hiện
- biểu lộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
表れる あらわれる |
表れます あらわれます |
| Present negative |
表れない あらわれない |
表れません あらわれません |
| Past |
表れた あらわれた |
表れました あらわれました |
| Past negative |
表れなかった あらわれなかった |
表れませんでした あらわれませんでした |
| Te-form |
表れて あらわれて |
表れまして あらわれまして |
| Potential |
表れられる あらわれられる |
表れられます あらわれられます |
| Potential negative |
表れられない あらわれられない |
表れられません あらわれられません |