表 — bảng, biểu
あらわす
表
bảng
あらわす
U+8868
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #77
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1666
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 表
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảng
- biểu
Readings
- On'yomi
- ひょう hyou
- Kun'yomi
- おもて omote あらわ arawa あら ara
Từ vựng
あらわ arawa Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ひょう ・ぴょう hyou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
代
表
daihyou
đại diện
発
表
happyou
công bố
表
hyou
bảng
公
表
kouhyou
công bố
表
面
hyoumen
bề mặt
表
明
hyoumei
sự tuyên bố
表
紙
hyoushi
bìa
表
記
hyouki
cách viết
表
題
hyoudai
tiêu đề
図
表
zuhyou
biểu đồ
年
表
nenpyou
chronological table
発
表
会
happyoukai
(school) recital
予
定
表
yoteihyou
schedule
代
表
作
daihyousaku
most important work (of a writer, artist, etc.)
地
表
chihyou
surface of the earth
意
表
ihyou
surprise
表
決
hyouketsu
vote
表
象
hyoushou
biểu tượng
別
表
beppyou
annexed (statistical) table
未
発
表
mihappyou
unpublished
代
表
的
daihyouteki
representative
おもて omote Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
あら ara Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
43 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 表: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 24 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.