Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

文学 (ぶんがく) — văn học

文ぶん学がく văn học
Tần suất #2200 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

bungaku

ぶんがく
Pitch ぶんがく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 文学

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • văn học

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の 心(こころ)を ことばで かいた おはなしなどの もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.