Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分乗 (ぶんじょう) — riding separately

分ぶん乗じょう riding separately
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

bunjou

ぶんじょう
Post

Ghi nhớ 分乗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • riding separately

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分乗する

ぶんじょうする

分乗します

ぶんじょうします

Present negative

分乗しない

ぶんじょうしない

分乗しません

ぶんじょうしません

Past

分乗した

ぶんじょうした

分乗しました

ぶんじょうしました

Past negative

分乗しなかった

ぶんじょうしなかった

分乗しませんでした

ぶんじょうしませんでした

Te-form

分乗して

ぶんじょうして

分乗しまして

ぶんじょうしまして

Potential

分乗できる

ぶんじょうできる

分乗できます

ぶんじょうできます

Potential negative

分乗できない

ぶんじょうできない

分乗できません

ぶんじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.