分化 (ぶんか) — phân hóa, biệt hóa, chuyên biệt hóa
分化
phân hóa
Tần suất #9450
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
bunka
ぶんか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんか[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân hóa
- biệt hóa
- chuyên biệt hóa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分化する ぶんかする |
分化します ぶんかします |
| Present negative |
分化しない ぶんかしない |
分化しません ぶんかしません |
| Past |
分化した ぶんかした |
分化しました ぶんかしました |
| Past negative |
分化しなかった ぶんかしなかった |
分化しませんでした ぶんかしませんでした |
| Te-form |
分化して ぶんかして |
分化しまして ぶんかしまして |
| Potential |
分化できる ぶんかできる |
分化できます ぶんかできます |
| Potential negative |
分化できない ぶんかできない |
分化できません ぶんかできません |