Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分化 (ぶんか) — phân hóa, biệt hóa, chuyên biệt hóa

分ぶん化か phân hóa
Tần suất #9450 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

bunka

ぶんか
Pitch ぶんか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân hóa
  • biệt hóa
  • chuyên biệt hóa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分化する

ぶんかする

分化します

ぶんかします

Present negative

分化しない

ぶんかしない

分化しません

ぶんかしません

Past

分化した

ぶんかした

分化しました

ぶんかしました

Past negative

分化しなかった

ぶんかしなかった

分化しませんでした

ぶんかしませんでした

Te-form

分化して

ぶんかして

分化しまして

ぶんかしまして

Potential

分化できる

ぶんかできる

分化できます

ぶんかできます

Potential negative

分化できない

ぶんかできない

分化できません

ぶんかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.