分化 (ぶんか) — phân hóa, biệt hóa, chuyên biệt hóa

ぶん phân hóa
Tần suất #9450 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

bunka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân hóa
  • biệt hóa
  • chuyên biệt hóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.