判明 (はんめい) — sáng tỏ, phán minh, được làm rõ
判明
sáng tỏ
Tần suất #3025
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hanmei
はんめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 判明
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sáng tỏ
- phán minh
- được làm rõ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
判明する はんめいする |
判明します はんめいします |
| Present negative |
判明しない はんめいしない |
判明しません はんめいしません |
| Past |
判明した はんめいした |
判明しました はんめいしました |
| Past negative |
判明しなかった はんめいしなかった |
判明しませんでした はんめいしませんでした |
| Te-form |
判明して はんめいして |
判明しまして はんめいしまして |
| Potential |
判明できる はんめいできる |
判明できます はんめいできます |
| Potential negative |
判明できない はんめいできない |
判明できません はんめいできません |