電圧 (でんあつ) — điện áp, điện áp

でんあつ điện áp
Tần suất #6404 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

denatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điện áp
  • điện áp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.