Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開演 (かいえん) — khai diễn, bắt đầu buổi biểu diễn

開かい演えん khai diễn
Tần suất #7546 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaien

かいえん
Pitch かいえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開演

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khai diễn
  • bắt đầu buổi biểu diễn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開演する

かいえんする

開演します

かいえんします

Present negative

開演しない

かいえんしない

開演しません

かいえんしません

Past

開演した

かいえんした

開演しました

かいえんしました

Past negative

開演しなかった

かいえんしなかった

開演しませんでした

かいえんしませんでした

Te-form

開演して

かいえんして

開演しまして

かいえんしまして

Potential

開演できる

かいえんできる

開演できます

かいえんできます

Potential negative

開演できない

かいえんできない

開演できません

かいえんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.