開演 (かいえん) — khai diễn, bắt đầu buổi biểu diễn

かいえん khai diễn
Tần suất #7546 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaien

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khai diễn
  • bắt đầu buổi biểu diễn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.