開演 (かいえん) — khai diễn, bắt đầu buổi biểu diễn
開演
khai diễn
Tần suất #7546
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kaien
かいえん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいえん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開演
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khai diễn
- bắt đầu buổi biểu diễn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開演する かいえんする |
開演します かいえんします |
| Present negative |
開演しない かいえんしない |
開演しません かいえんしません |
| Past |
開演した かいえんした |
開演しました かいえんしました |
| Past negative |
開演しなかった かいえんしなかった |
開演しませんでした かいえんしませんでした |
| Te-form |
開演して かいえんして |
開演しまして かいえんしまして |
| Potential |
開演できる かいえんできる |
開演できます かいえんできます |
| Potential negative |
開演できない かいえんできない |
開演できません かいえんできません |