Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

治水 (ちすい) — river management, river improvement, flood control

治ち水すい river management
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

chisui

ちすい
Post

Ghi nhớ 治水

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • river management
  • river improvement
  • flood control

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

治水する

ちすいする

治水します

ちすいします

Present negative

治水しない

ちすいしない

治水しません

ちすいしません

Past

治水した

ちすいした

治水しました

ちすいしました

Past negative

治水しなかった

ちすいしなかった

治水しませんでした

ちすいしませんでした

Te-form

治水して

ちすいして

治水しまして

ちすいしまして

Potential

治水できる

ちすいできる

治水できます

ちすいできます

Potential negative

治水できない

ちすいできない

治水できません

ちすいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.