Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

聴聞 (ちょうもん) — listening, hearing

聴ちょう聞もん listening
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

choumon

ちょうもん
Post

Ghi nhớ 聴聞

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • listening
  • hearing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

聴聞する

ちょうもんする

聴聞します

ちょうもんします

Present negative

聴聞しない

ちょうもんしない

聴聞しません

ちょうもんしません

Past

聴聞した

ちょうもんした

聴聞しました

ちょうもんしました

Past negative

聴聞しなかった

ちょうもんしなかった

聴聞しませんでした

ちょうもんしませんでした

Te-form

聴聞して

ちょうもんして

聴聞しまして

ちょうもんしまして

Potential

聴聞できる

ちょうもんできる

聴聞できます

ちょうもんできます

Potential negative

聴聞できない

ちょうもんできない

聴聞できません

ちょうもんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.