大部分 (だいぶぶん) — most part, greater part, majority
大部分
most part
Ghi nhớ 大部分
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- most part
- greater part
- majority