段取り (だんどり) — sự sắp xếp, sự chuẩn bị, đoạn thủ
段取り
sự sắp xếp
Tần suất #8139
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). noun
suru verb
dandori
だんどり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だんどり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 段取り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự sắp xếp
- sự chuẩn bị
- đoạn thủ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
段取りする だんどりする |
段取りします だんどりします |
| Present negative |
段取りしない だんどりしない |
段取りしません だんどりしません |
| Past |
段取りした だんどりした |
段取りしました だんどりしました |
| Past negative |
段取りしなかった だんどりしなかった |
段取りしませんでした だんどりしませんでした |
| Te-form |
段取りして だんどりして |
段取りしまして だんどりしまして |
| Potential |
段取りできる だんどりできる |
段取りできます だんどりできます |
| Potential negative |
段取りできない だんどりできない |
段取りできません だんどりできません |