Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

段取り (だんどり) — sự sắp xếp, sự chuẩn bị, đoạn thủ

段だん取どり sự sắp xếp
Tần suất #8139 Lớp 6 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun suru verb

dandori

だんどり
Pitch だんどり[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 段取り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự sắp xếp
  • sự chuẩn bị
  • đoạn thủ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

段取りする

だんどりする

段取りします

だんどりします

Present negative

段取りしない

だんどりしない

段取りしません

だんどりしません

Past

段取りした

だんどりした

段取りしました

だんどりしました

Past negative

段取りしなかった

だんどりしなかった

段取りしませんでした

だんどりしませんでした

Te-form

段取りして

だんどりして

段取りしまして

だんどりしまして

Potential

段取りできる

だんどりできる

段取りできます

だんどりできます

Potential negative

段取りできない

だんどりできない

段取りできません

だんどりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.