新設 (しんせつ) — mới thành lập, tân thiết, lắp đặt mới
shinsetsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 新設
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mới thành lập
- tân thiết
- lắp đặt mới
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
新設する しんせつする |
新設します しんせつします |
| Present negative |
新設しない しんせつしない |
新設しません しんせつしません |
| Past |
新設した しんせつした |
新設しました しんせつしました |
| Past negative |
新設しなかった しんせつしなかった |
新設しませんでした しんせつしませんでした |
| Te-form |
新設して しんせつして |
新設しまして しんせつしまして |
| Potential |
新設できる しんせつできる |
新設できます しんせつできます |
| Potential negative |
新設できない しんせつできない |
新設できません しんせつできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.