Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

新設 (しんせつ) — mới thành lập, tân thiết, lắp đặt mới

新しん設せつ mới thành lập
Tần suất #4894 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

shinsetsu

しんせつ
Pitch しんせつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 新設

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mới thành lập
  • tân thiết
  • lắp đặt mới

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

新設する

しんせつする

新設します

しんせつします

Present negative

新設しない

しんせつしない

新設しません

しんせつしません

Past

新設した

しんせつした

新設しました

しんせつしました

Past negative

新設しなかった

しんせつしなかった

新設しませんでした

しんせつしませんでした

Te-form

新設して

しんせつして

新設しまして

しんせつしまして

Potential

新設できる

しんせつできる

新設できます

しんせつできます

Potential negative

新設できない

しんせつできない

新設できません

しんせつできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.