同一 (どういつ) — đồng nhất, giống hệt, như nhau

どういつ đồng nhất
Tần suất #2392 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

douitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng nhất
  • giống hệt
  • như nhau

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.