Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

同化 (どうか) — assimilation, absorption, adaptation

同どう化か assimilation
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

douka

どうか
Post

Ghi nhớ 同化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • assimilation
  • absorption
  • adaptation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

同化する

どうかする

同化します

どうかします

Present negative

同化しない

どうかしない

同化しません

どうかしません

Past

同化した

どうかした

同化しました

どうかしました

Past negative

同化しなかった

どうかしなかった

同化しませんでした

どうかしませんでした

Te-form

同化して

どうかして

同化しまして

どうかしまして

Potential

同化できる

どうかできる

同化できます

どうかできます

Potential negative

同化できない

どうかできない

同化できません

どうかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.