同列 (どうれつ) — same row, same line, same file
同列
same row
Ghi nhớ 同列
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- same row
- same line
- same file
- same rank
- same level
- same category
- same treatment