江戸っ子 (えどっこ) — (true) Tokyoite, Edoite, Tokyo native
江戸っ子
(true) Tokyoite
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
edokko
えどっこ
Ghi nhớ 江戸っ子
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (true) Tokyoite
- Edoite
- Tokyo native
- Edokko