英単語 (えいたんご) — từ tiếng Anh, Anh đơn ngữ

えいたん từ tiếng Anh
Tần suất #8699 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

eitango

Nghĩa

  • từ tiếng Anh
  • Anh đơn ngữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.