炎上 (えんじょう) — going up in flames, destruction by fire (esp. of a large building)
炎上
going up in flames
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
enjou
えんじょう
Ghi nhớ 炎上
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- going up in flames
- destruction by fire (esp. of a large building)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
炎上する えんじょうする |
炎上します えんじょうします |
| Present negative |
炎上しない えんじょうしない |
炎上しません えんじょうしません |
| Past |
炎上した えんじょうした |
炎上しました えんじょうしました |
| Past negative |
炎上しなかった えんじょうしなかった |
炎上しませんでした えんじょうしませんでした |
| Te-form |
炎上して えんじょうして |
炎上しまして えんじょうしまして |
| Potential |
炎上できる えんじょうできる |
炎上できます えんじょうできます |
| Potential negative |
炎上できない えんじょうできない |
炎上できません えんじょうできません |