越年 (えつねん) — seeing the old year out, greeting the New Year, passing the winter
越年
seeing the old year out
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
etsunen
えつねん
Ghi nhớ 越年
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- seeing the old year out
- greeting the New Year
- passing the winter
- hibernation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
越年する えつねんする |
越年します えつねんします |
| Present negative |
越年しない えつねんしない |
越年しません えつねんしません |
| Past |
越年した えつねんした |
越年しました えつねんしました |
| Past negative |
越年しなかった えつねんしなかった |
越年しませんでした えつねんしませんでした |
| Te-form |
越年して えつねんして |
越年しまして えつねんしまして |
| Potential |
越年できる えつねんできる |
越年できます えつねんできます |
| Potential negative |
越年できない えつねんできない |
越年できません えつねんできません |