Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

越年 (えつねん) — seeing the old year out, greeting the New Year, passing the winter

越えつ年ねん seeing the old year out
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

etsunen

えつねん
Post

Ghi nhớ 越年

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • seeing the old year out
  • greeting the New Year
  • passing the winter
  • hibernation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

越年する

えつねんする

越年します

えつねんします

Present negative

越年しない

えつねんしない

越年しません

えつねんしません

Past

越年した

えつねんした

越年しました

えつねんしました

Past negative

越年しなかった

えつねんしなかった

越年しませんでした

えつねんしませんでした

Te-form

越年して

えつねんして

越年しまして

えつねんしまして

Potential

越年できる

えつねんできる

越年できます

えつねんできます

Potential negative

越年できない

えつねんできない

越年できません

えつねんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.