不備 (ふび) — sự thiếu sót, bất bị

sự thiếu sót
Tần suất #6810 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

fubi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự thiếu sót
  • bất bị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.