反復 (はんぷく) — sự lặp lại, phản phục
反復
sự lặp lại
Tần suất #6037
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hanpuku
はんぷく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんぷく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 反復
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự lặp lại
- phản phục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
反復する はんぷくする |
反復します はんぷくします |
| Present negative |
反復しない はんぷくしない |
反復しません はんぷくしません |
| Past |
反復した はんぷくした |
反復しました はんぷくしました |
| Past negative |
反復しなかった はんぷくしなかった |
反復しませんでした はんぷくしませんでした |
| Te-form |
反復して はんぷくして |
反復しまして はんぷくしまして |
| Potential |
反復できる はんぷくできる |
反復できます はんぷくできます |
| Potential negative |
反復できない はんぷくできない |
反復できません はんぷくできません |