布教 (ふきょう) — propagation (e.g. a religion), proselytizing, missionary work
布教
propagation (e.g. a religion)
Ghi nhớ 布教
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- propagation (e.g. a religion)
- proselytizing
- missionary work
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
布教する ふきょうする |
布教します ふきょうします |
| Present negative |
布教しない ふきょうしない |
布教しません ふきょうしません |
| Past |
布教した ふきょうした |
布教しました ふきょうしました |
| Past negative |
布教しなかった ふきょうしなかった |
布教しませんでした ふきょうしませんでした |
| Te-form |
布教して ふきょうして |
布教しまして ふきょうしまして |
| Potential |
布教できる ふきょうできる |
布教できます ふきょうできます |
| Potential negative |
布教できない ふきょうできない |
布教できません ふきょうできません |