Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

布教 (ふきょう) — propagation (e.g. a religion), proselytizing, missionary work

布ふ教きょう propagation (e.g. a religion)
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

fukyou

ふきょう
Post

Ghi nhớ 布教

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • propagation (e.g. a religion)
  • proselytizing
  • missionary work

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

布教する

ふきょうする

布教します

ふきょうします

Present negative

布教しない

ふきょうしない

布教しません

ふきょうしません

Past

布教した

ふきょうした

布教しました

ふきょうしました

Past negative

布教しなかった

ふきょうしなかった

布教しませんでした

ふきょうしませんでした

Te-form

布教して

ふきょうして

布教しまして

ふきょうしまして

Potential

布教できる

ふきょうできる

布教できます

ふきょうできます

Potential negative

布教できない

ふきょうできない

布教できません

ふきょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.