振舞う (ふるまう) — cư xử, hành xử, thiết đãi

ふる cư xử
Tần suất #9403 3 ký tự 混合 mixed godan verb (-u) · transitive/intransitive

furumau

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cư xử
  • hành xử
  • thiết đãi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.