Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

振舞う (ふるまう) — cư xử, hành xử, thiết đãi

振ふる舞まう cư xử
Tần suất #9403 3 ký tự 混合 mixed godan verb (-u) intransitive transitive

furumau

ふるまう
Pitch ふるまう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 振舞う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cư xử
  • hành xử
  • thiết đãi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

振舞う

ふるまう

振舞います

ふるまいます

Present negative

振舞わない

ふるまわない

振舞いません

ふるまいません

Past

振舞った

ふるまった

振舞いました

ふるまいました

Past negative

振舞わなかった

ふるまわなかった

振舞いませんでした

ふるまいませんでした

Te-form

振舞って

ふるまって

振舞いまして

ふるまいまして

Potential

振舞える

ふるまえる

振舞えます

ふるまえます

Potential negative

振舞えない

ふるまえない

振舞えません

ふるまえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.