振舞う (ふるまう) — cư xử, hành xử, thiết đãi
振舞う
cư xử
Tần suất #9403
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. godan verb (-u)
intransitive
transitive
furumau
ふるまう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふるまう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 振舞う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cư xử
- hành xử
- thiết đãi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
振舞う ふるまう |
振舞います ふるまいます |
| Present negative |
振舞わない ふるまわない |
振舞いません ふるまいません |
| Past |
振舞った ふるまった |
振舞いました ふるまいました |
| Past negative |
振舞わなかった ふるまわなかった |
振舞いませんでした ふるまいませんでした |
| Te-form |
振舞って ふるまって |
振舞いまして ふるまいまして |
| Potential |
振舞える ふるまえる |
振舞えます ふるまえます |
| Potential negative |
振舞えない ふるまえない |
振舞えません ふるまえません |