Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

集結 (しゅうけつ) — tập kết, tập hợp

集しゅう結けつ tập kết
Tần suất #9404 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shuuketsu

しゅうけつ
Pitch しゅうけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 集結

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tập kết
  • tập hợp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

集結する

しゅうけつする

集結します

しゅうけつします

Present negative

集結しない

しゅうけつしない

集結しません

しゅうけつしません

Past

集結した

しゅうけつした

集結しました

しゅうけつしました

Past negative

集結しなかった

しゅうけつしなかった

集結しませんでした

しゅうけつしませんでした

Te-form

集結して

しゅうけつして

集結しまして

しゅうけつしまして

Potential

集結できる

しゅうけつできる

集結できます

しゅうけつできます

Potential negative

集結できない

しゅうけつできない

集結できません

しゅうけつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.