集結 (しゅうけつ) — tập kết, tập hợp

しゅうけつ tập kết
Tần suất #9404 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shuuketsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tập kết
  • tập hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.