集結 (しゅうけつ) — tập kết, tập hợp
集結
tập kết
Tần suất #9404
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shuuketsu
しゅうけつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうけつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 集結
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tập kết
- tập hợp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
集結する しゅうけつする |
集結します しゅうけつします |
| Present negative |
集結しない しゅうけつしない |
集結しません しゅうけつしません |
| Past |
集結した しゅうけつした |
集結しました しゅうけつしました |
| Past negative |
集結しなかった しゅうけつしなかった |
集結しませんでした しゅうけつしませんでした |
| Te-form |
集結して しゅうけつして |
集結しまして しゅうけつしまして |
| Potential |
集結できる しゅうけつできる |
集結できます しゅうけつできます |
| Potential negative |
集結できない しゅうけつできない |
集結できません しゅうけつできません |