Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

補強 (ほきょう) — tăng cường, bổ cường

補ほ強きょう tăng cường
Tần suất #5876 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hokyou

ほきょう
Pitch ほきょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 補強

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng cường
  • bổ cường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

補強する

ほきょうする

補強します

ほきょうします

Present negative

補強しない

ほきょうしない

補強しません

ほきょうしません

Past

補強した

ほきょうした

補強しました

ほきょうしました

Past negative

補強しなかった

ほきょうしなかった

補強しませんでした

ほきょうしませんでした

Te-form

補強して

ほきょうして

補強しまして

ほきょうしまして

Potential

補強できる

ほきょうできる

補強できます

ほきょうできます

Potential negative

補強できない

ほきょうできない

補強できません

ほきょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.