不通 (ふつう) — suspension, interruption, stoppage
不通
suspension
Ghi nhớ 不通
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- suspension
- interruption
- stoppage
- tie-up
- cessation