Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

減員 (げんいん) — reduction of staff

減げん員いん reduction of staff
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

genin

げんいん
Post

Ghi nhớ 減員

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • reduction of staff

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

減員する

げんいんする

減員します

げんいんします

Present negative

減員しない

げんいんしない

減員しません

げんいんしません

Past

減員した

げんいんした

減員しました

げんいんしました

Past negative

減員しなかった

げんいんしなかった

減員しませんでした

げんいんしませんでした

Te-form

減員して

げんいんして

減員しまして

げんいんしまして

Potential

減員できる

げんいんできる

減員できます

げんいんできます

Potential negative

減員できない

げんいんできない

減員できません

げんいんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.