減員 (げんいん) — reduction of staff
減員
reduction of staff
Ghi nhớ 減員
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- reduction of staff
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
減員する げんいんする |
減員します げんいんします |
| Present negative |
減員しない げんいんしない |
減員しません げんいんしません |
| Past |
減員した げんいんした |
減員しました げんいんしました |
| Past negative |
減員しなかった げんいんしなかった |
減員しませんでした げんいんしませんでした |
| Te-form |
減員して げんいんして |
減員しまして げんいんしまして |
| Potential |
減員できる げんいんできる |
減員できます げんいんできます |
| Potential negative |
減員できない げんいんできない |
減員できません げんいんできません |