下水 (げすい) — drainage, ditch, gutter
下水
drainage
Ghi nhớ 下水
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- drainage
- ditch
- gutter
- sewerage
- sewage
- black water