Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

技術者 (ぎじゅつしゃ) — engineer, technical expert, technician

技ぎ術じゅつ者しゃ engineer
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

gijutsusha

ぎじゅつしゃ
Post

Ghi nhớ 技術者

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • engineer
  • technical expert
  • technician
  • craftsperson

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.