Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合図 (あいず) — ám hiệu, tín hiệu, hợp đồ

合あい図ず ám hiệu
Tần suất #7147 Lớp 2 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun intransitive suru verb transitive

aizu

あいず
Pitch あいず[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 合図

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ám hiệu
  • tín hiệu
  • hợp đồ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合図する

あいずする

合図します

あいずします

Present negative

合図しない

あいずしない

合図しません

あいずしません

Past

合図した

あいずした

合図しました

あいずしました

Past negative

合図しなかった

あいずしなかった

合図しませんでした

あいずしませんでした

Te-form

合図して

あいずして

合図しまして

あいずしまして

Potential

合図できる

あいずできる

合図できます

あいずできます

Potential negative

合図できない

あいずできない

合図できません

あいずできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.