後日 (ごじつ) — hôm sau, ngày khác, hậu nhật

じつ hôm sau
Tần suất #3632 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

gojitsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hôm sau
  • ngày khác
  • hậu nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.