号車 (ごうしゃ) — suffix for train car numbers
号車
suffix for train car numbers
Ghi nhớ 号車
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- suffix for train car numbers