Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

群集 (ぐんしゅう) — crowd, community, group

群ぐん集しゅう crowd
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

gunshuu

ぐんしゅう
Post

Ghi nhớ 群集

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • crowd
  • community
  • group
  • herd
  • gathering
  • assembly

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

群集する

ぐんしゅうする

群集します

ぐんしゅうします

Present negative

群集しない

ぐんしゅうしない

群集しません

ぐんしゅうしません

Past

群集した

ぐんしゅうした

群集しました

ぐんしゅうしました

Past negative

群集しなかった

ぐんしゅうしなかった

群集しませんでした

ぐんしゅうしませんでした

Te-form

群集して

ぐんしゅうして

群集しまして

ぐんしゅうしまして

Potential

群集できる

ぐんしゅうできる

群集できます

ぐんしゅうできます

Potential negative

群集できない

ぐんしゅうできない

群集できません

ぐんしゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.