背任 (はいにん) — breach of trust, malfeasance, malpractice
背任
breach of trust
Ghi nhớ 背任
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- breach of trust
- malfeasance
- malpractice
- misappropriation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
背任する はいにんする |
背任します はいにんします |
| Present negative |
背任しない はいにんしない |
背任しません はいにんしません |
| Past |
背任した はいにんした |
背任しました はいにんしました |
| Past negative |
背任しなかった はいにんしなかった |
背任しませんでした はいにんしませんでした |
| Te-form |
背任して はいにんして |
背任しまして はいにんしまして |
| Potential |
背任できる はいにんできる |
背任できます はいにんできます |
| Potential negative |
背任できない はいにんできない |
背任できません はいにんできません |