Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発汗 (はっかん) — sweating, perspiration, sudation

発はっ汗かん sweating
2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

hakkan

はっかん
Post

Ghi nhớ 発汗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sweating
  • perspiration
  • sudation
  • hidrosis
  • diaphoresis

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発汗する

はっかんする

発汗します

はっかんします

Present negative

発汗しない

はっかんしない

発汗しません

はっかんしません

Past

発汗した

はっかんした

発汗しました

はっかんしました

Past negative

発汗しなかった

はっかんしなかった

発汗しませんでした

はっかんしませんでした

Te-form

発汗して

はっかんして

発汗しまして

はっかんしまして

Potential

発汗できる

はっかんできる

発汗できます

はっかんできます

Potential negative

発汗できない

はっかんできない

発汗できません

はっかんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.