発汗 (はっかん) — sweating, perspiration, sudation
発汗
sweating
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
hakkan
はっかん
Ghi nhớ 発汗
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sweating
- perspiration
- sudation
- hidrosis
- diaphoresis
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発汗する はっかんする |
発汗します はっかんします |
| Present negative |
発汗しない はっかんしない |
発汗しません はっかんしません |
| Past |
発汗した はっかんした |
発汗しました はっかんしました |
| Past negative |
発汗しなかった はっかんしなかった |
発汗しませんでした はっかんしませんでした |
| Te-form |
発汗して はっかんして |
発汗しまして はっかんしまして |
| Potential |
発汗できる はっかんできる |
発汗できます はっかんできます |
| Potential negative |
発汗できない はっかんできない |
発汗できません はっかんできません |